Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơn bão
- tempest; storm
* Từ tham khảo/words other:
-
không xoa dịu được
-
không xoay xở được
-
không xoay xở gì được
-
không xóc
-
không xôn xao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơn bão
* Từ tham khảo/words other:
- không xoa dịu được
- không xoay xở được
- không xoay xở gì được
- không xóc
- không xôn xao