Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
con giống
- breeding animal
* Từ tham khảo/words other:
-
gia khánh
-
giá khoán
-
giá khởi điểm
-
già khọm
-
già khụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
con giống
* Từ tham khảo/words other:
- gia khánh
- giá khoán
- giá khởi điểm
- già khọm
- già khụ