Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
con người hành động
- man of action
* Từ tham khảo/words other:
-
công hàm
-
công hãm
-
công hàm tư tưởng
-
công hầu
-
cống hiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
con người hành động
* Từ tham khảo/words other:
- công hàm
- công hãm
- công hàm tư tưởng
- công hầu
- cống hiến