Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
con ở
* noun
-Maid; servant
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
con ở
- housemaid; maidservant
* Từ tham khảo/words other:
-
bảo sanh
-
bảo sanh viện
-
bảo sao
-
bào sơ qua
-
báo sư tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
con ở
* Từ tham khảo/words other:
- bảo sanh
- bảo sanh viện
- bảo sao
- bào sơ qua
- báo sư tử