Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cọng cỏ
- blade of grass
* Từ tham khảo/words other:
-
vệ binh
-
vệ binh đỏ
-
vệ binh quốc gia
-
vẻ bình tĩnh
-
vệ binh vua thổ nhĩ kỳ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cọng cỏ
* Từ tham khảo/words other:
- vệ binh
- vệ binh đỏ
- vệ binh quốc gia
- vẻ bình tĩnh
- vệ binh vua thổ nhĩ kỳ