Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công con
- carry one's young in the mouth (a mother cat)
* Từ tham khảo/words other:
-
khối nhiều mặt
-
khỏi nói
-
khối núi liền nhau
-
khối nước
-
khối nước thân thiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công con
* Từ tham khảo/words other:
- khối nhiều mặt
- khỏi nói
- khối núi liền nhau
- khối nước
- khối nước thân thiện