Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công cụ
- instrument; tool|= những công cụ thô sơ rudimentary instruments|= là công cụ của ai to be somebody's instrument/tool
* Từ tham khảo/words other:
-
dáng đi
-
đang đi
-
dáng đi cà nhắc
-
dáng đi chếnh choáng
-
đang đi cổ động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công cụ
* Từ tham khảo/words other:
- dáng đi
- đang đi
- dáng đi cà nhắc
- dáng đi chếnh choáng
- đang đi cổ động