Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công hầu
- duke and marquis|= vào luồn ra cuối công hầu mà chi (truyện kiều) why play a duke so as to cringe and crawl?
* Từ tham khảo/words other:
-
axit chưa bão hòa
-
axit cloric
-
axit đậm đặc
-
axit dễ bay hơi
-
axit đêôxiribônuclêic
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công hầu
* Từ tham khảo/words other:
- axit chưa bão hòa
- axit cloric
- axit đậm đặc
- axit dễ bay hơi
- axit đêôxiribônuclêic