Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công huân
- exploit, great merit
* Từ tham khảo/words other:
-
thâm điệu
-
thẩm định
-
thấm độ
-
thẩm độ
-
thăm dò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công huân
* Từ tham khảo/words other:
- thâm điệu
- thẩm định
- thấm độ
- thẩm độ
- thăm dò