Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công minh
- just and clairvoyant|= công minh chính trực truthful, upright, veracious
* Từ tham khảo/words other:
-
kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương
-
kỳ thi vấn đáp
-
kỳ thi vào đại học
-
kỳ thi viết
-
kỳ thi vớt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công minh
* Từ tham khảo/words other:
- kỳ thi tốt nghiệp tú tài văn chương
- kỳ thi vấn đáp
- kỳ thi vào đại học
- kỳ thi viết
- kỳ thi vớt