Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công nghiệp lắp ráp
- assembly industry
* Từ tham khảo/words other:
-
hẹp lượng
-
hẹp phế quản
-
hẹp trí
-
hepatit
-
heptan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công nghiệp lắp ráp
* Từ tham khảo/words other:
- hẹp lượng
- hẹp phế quản
- hẹp trí
- hepatit
- heptan