Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công quỹ
- public property; public funds; public money|= được xây dựng bằng công quỹ built at public expense
* Từ tham khảo/words other:
-
cuồi
-
cuối
-
cuội
-
cười
-
cưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công quỹ
* Từ tham khảo/words other:
- cuồi
- cuối
- cuội
- cười
- cưới