Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cộng sản hóa
* ngđtừ|- communise, communize
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy rách cố giữ lấy lề
-
giấy rách giữ lấy lề
-
giấy rao hàng
-
giấy ráp
-
giấy sang tên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cộng sản hóa
* Từ tham khảo/words other:
- giấy rách cố giữ lấy lề
- giấy rách giữ lấy lề
- giấy rao hàng
- giấy ráp
- giấy sang tên