Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công sự bảo vệ
* dtừ|- defence
* Từ tham khảo/words other:
-
biết kính trọng
-
biết làm
-
biệt lập
-
biệt lệ
-
biết lẽ phải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công sự bảo vệ
* Từ tham khảo/words other:
- biết kính trọng
- biết làm
- biệt lập
- biệt lệ
- biết lẽ phải