Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công sứ lưu trú
- minister resident
* Từ tham khảo/words other:
-
giọng lên xuống trầm bổng
-
giống lính
-
giống loài
-
giống loài đà điểu
-
giống lông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công sứ lưu trú
* Từ tham khảo/words other:
- giọng lên xuống trầm bổng
- giống lính
- giống loài
- giống loài đà điểu
- giống lông