Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công suất lớn
* ttừ|- high-powered
* Từ tham khảo/words other:
-
giả đò
-
giá đỡ nến
-
giá đỡ nòng
-
giã độc
-
già đời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công suất lớn
* Từ tham khảo/words other:
- giả đò
- giá đỡ nến
- giá đỡ nòng
- giã độc
- già đời