Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công sức
- effort|= việc đó làm tôi tốn nhiều thời giờ và công sức it cost me a lot of time and effort
* Từ tham khảo/words other:
-
khu cư xá thành phố
-
khử cực
-
khu da đen
-
khu đặc biệt
-
khu dân cư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công sức
* Từ tham khảo/words other:
- khu cư xá thành phố
- khử cực
- khu da đen
- khu đặc biệt
- khu dân cư