Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công tác thực địa
- field work
* Từ tham khảo/words other:
-
có hố nhỏ
-
có họ nhưng khác chi
-
có ho và yếu sức
-
có họ về đằng mẹ
-
có họ với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công tác thực địa
* Từ tham khảo/words other:
- có hố nhỏ
- có họ nhưng khác chi
- có ho và yếu sức
- có họ về đằng mẹ
- có họ với