Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
còng tay
- to put handcuffs on somebody; to handcuff|= một người đàn ông đầu quấn khăn xanh bị còng tay dẫn đi one man wearing a green turban was led away in handcuffs|= còng ai chung với ai to handcuff somebody to somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
vật khoác lên
-
vật không cần thiết
-
vật không chê vào đâu được
-
vật không có
-
vật không có thật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
còng tay
* Từ tham khảo/words other:
- vật khoác lên
- vật không cần thiết
- vật không chê vào đâu được
- vật không có
- vật không có thật