Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công thủ
- offensive and defensive, attack and defence
* Từ tham khảo/words other:
-
khóc dai
-
khóc dai hơn
-
khóc đấy rồi lại cười đấy
-
khóc gào
-
khóc giỏi hơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công thủ
* Từ tham khảo/words other:
- khóc dai
- khóc dai hơn
- khóc đấy rồi lại cười đấy
- khóc gào
- khóc giỏi hơn