Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công trạng
- merit; credit; service|= nó giành hết công trạng về mình he claims all the credit|= thừa nhận công trạng của ai trong việc gì to give somebody credit for something
* Từ tham khảo/words other:
-
không xác định
-
không xác định đúng vị trí
-
không xác định được
-
không xác minh được
-
không xác thật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công trạng
* Từ tham khảo/words other:
- không xác định
- không xác định đúng vị trí
- không xác định được
- không xác minh được
- không xác thật