Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công ty may mặc
- garment company; clothing company
* Từ tham khảo/words other:
-
có quyền cao hơn
-
có quyền được hưởng cái gì
-
có quyền hạn cao
-
có quyền hơn
-
có quyền lợi nông thôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công ty may mặc
* Từ tham khảo/words other:
- có quyền cao hơn
- có quyền được hưởng cái gì
- có quyền hạn cao
- có quyền hơn
- có quyền lợi nông thôn