Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công ty nặc danh
- corporation; public limited company; plc
* Từ tham khảo/words other:
-
nhánh rẽ
-
nhánh sông
-
nhánh sông nhỏ
-
nhanh tay
-
nhanh tay sáng mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công ty nặc danh
* Từ tham khảo/words other:
- nhánh rẽ
- nhánh sông
- nhánh sông nhỏ
- nhanh tay
- nhanh tay sáng mắt