Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công ty thương mại
- business firm; trading company
* Từ tham khảo/words other:
-
phồng
-
phỗng
-
phổng
-
phòng ăn
-
phòng ăn công cộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công ty thương mại
* Từ tham khảo/words other:
- phồng
- phỗng
- phổng
- phòng ăn
- phòng ăn công cộng