| công việc | - affair; business|= công việc thế nào rồi? how are things?; how's business?|= công việc thay đổi theo chiều hướng tốt/xấu business changes for the better/worse|- job; work|= công việc trí óc brainwork|= chúng ta đã làm được phân nửa công việc we're halfway through the work|- errand|= sai ai đi công việc to send somebody on an errand|= làm công việc của ai giao to do/run an errand for somebody |
* Từ tham khảo/words other:
- giải oan
- giải ôxca
- giai phẩm
- giải pháp
- giải pháp thay thế