Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cột đồng hồ mặt trời
* dtừ|- gnomon, style
* Từ tham khảo/words other:
-
tiễn hành
-
tiến hành bằng banh
-
tiến hành bao vây
-
tiến hành chậm
-
tiến hành công tác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cột đồng hồ mặt trời
* Từ tham khảo/words other:
- tiễn hành
- tiến hành bằng banh
- tiến hành bao vây
- tiến hành chậm
- tiến hành công tác