Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cốt thiết
- eager, devoted; the most necessary
* Từ tham khảo/words other:
-
kiến tạo
-
kiến tạo học
-
kiến tập
-
kiên thiết
-
kiến thiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cốt thiết
* Từ tham khảo/words other:
- kiến tạo
- kiến tạo học
- kiến tập
- kiên thiết
- kiến thiết