Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
củ cà rốt
* dtừ|- carrot
* Từ tham khảo/words other:
-
cho vào xiếc
-
cho vào xilô
-
chỗ vấp hai nguyên âm
-
cho vay
-
cho vay lấy lãi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
củ cà rốt
* Từ tham khảo/words other:
- cho vào xiếc
- cho vào xilô
- chỗ vấp hai nguyên âm
- cho vay
- cho vay lấy lãi