Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
củ gừng
* dtừ|- root of ginger
* Từ tham khảo/words other:
-
chó săn tanbô
-
chó săn thỏ
-
chó săn xaluki
-
chỗ sáng
-
cho sang đường xép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
củ gừng
* Từ tham khảo/words other:
- chó săn tanbô
- chó săn thỏ
- chó săn xaluki
- chỗ sáng
- cho sang đường xép