Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cư ngụ
- reside|= nơi cư ngụ residence
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều chỗ lõm
-
có nhiều chỗ nước xoáy
-
có nhiều chỗ sưng lên
-
có nhiều chùm
-
có nhiều chuột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cư ngụ
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều chỗ lõm
- có nhiều chỗ nước xoáy
- có nhiều chỗ sưng lên
- có nhiều chùm
- có nhiều chuột