Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cụ ông
* dtừ|- great-grandfather; your father
* Từ tham khảo/words other:
-
thằn lằn
-
thằn lằn bay
-
thằn lằn bóng chân ngắn
-
thằn lằn cá
-
thằn lằn đầu rắn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cụ ông
* Từ tham khảo/words other:
- thằn lằn
- thằn lằn bay
- thằn lằn bóng chân ngắn
- thằn lằn cá
- thằn lằn đầu rắn