Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cư tang
- be in mourning; observe the interval of mourning|= thời gian cư tang term of mourning
* Từ tham khảo/words other:
-
không có chức vị
-
không có chứng cớ
-
không có chứng cớ gì để buộc tội
-
không có chướng ngại
-
không có chụp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cư tang
* Từ tham khảo/words other:
- không có chức vị
- không có chứng cớ
- không có chứng cớ gì để buộc tội
- không có chướng ngại
- không có chụp