Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cụ thể là
- namely; viz; scilicet; videlicet|= cô ấy có nhiều ưu điểm, cụ thể là cần cù, giản dị she had many strong points, namely industriousness and simplicity
* Từ tham khảo/words other:
-
cô gái giúp việc
-
cô gái hầu bàn
-
cô gái hay cười rúc rích
-
cô gái hay nghịch nhộn
-
cô gái làm việc ở trại bò sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cụ thể là
* Từ tham khảo/words other:
- cô gái giúp việc
- cô gái hầu bàn
- cô gái hay cười rúc rích
- cô gái hay nghịch nhộn
- cô gái làm việc ở trại bò sữa