Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
củ tỏi
* dtừ|- bulb of garlic
* Từ tham khảo/words other:
-
được kiểm soát chặt chẽ
-
được kiện
-
được kính chuộng do lâu đời
-
được lãi
-
được làm cho hai người hoặc vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
củ tỏi
* Từ tham khảo/words other:
- được kiểm soát chặt chẽ
- được kiện
- được kính chuộng do lâu đời
- được lãi
- được làm cho hai người hoặc vật