Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửa cái
* dtừ|- main gate, main door, main entrance
* Từ tham khảo/words other:
-
vải hoa in
-
vải hoa sặc sỡ
-
vải hộp
-
vải in hoa
-
vải jagan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửa cái
* Từ tham khảo/words other:
- vải hoa in
- vải hoa sặc sỡ
- vải hộp
- vải in hoa
- vải jagan