Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
của cứu tế
* dtừ|- charity
* Từ tham khảo/words other:
-
cám dỗ
-
cám đỗ
-
cầm đồ
-
cầm đợ
-
cam đoan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
của cứu tế
* Từ tham khảo/words other:
- cám dỗ
- cám đỗ
- cầm đồ
- cầm đợ
- cam đoan