Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửa đập
* dtừ|- gate
* Từ tham khảo/words other:
-
mồi súng
-
môi sứt
-
môi tái đi
-
môi thâm
-
mỗi tháng hai lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửa đập
* Từ tham khảo/words other:
- mồi súng
- môi sứt
- môi tái đi
- môi thâm
- mỗi tháng hai lần