Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửa đập nước
* dtừ|- hatch
* Từ tham khảo/words other:
-
héo von
-
hẹp
-
hẹp bằng cái lỗ mũi
-
hẹp bụng
-
hẹp hòi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửa đập nước
* Từ tham khảo/words other:
- héo von
- hẹp
- hẹp bằng cái lỗ mũi
- hẹp bụng
- hẹp hòi