Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
của dởm
- false; inferior; inferior goods
* Từ tham khảo/words other:
-
mở rộng các chi nhánh
-
mở rộng cho mọi chủng tộc
-
mở rộng cho mọi người
-
mở rộng cho nhân dân
-
mở rộng ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
của dởm
* Từ tham khảo/words other:
- mở rộng các chi nhánh
- mở rộng cho mọi chủng tộc
- mở rộng cho mọi người
- mở rộng cho nhân dân
- mở rộng ra