Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửa gập
* dtừ|- folding doors
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm hóa theo công giáo
-
cảm hoài
-
cấm hoạt động
-
cầm hơi
-
căm hờn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửa gập
* Từ tham khảo/words other:
- cảm hóa theo công giáo
- cảm hoài
- cấm hoạt động
- cầm hơi
- căm hờn