Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cưa khoét
* dtừ|- whip-saw|* ngđtừ|- whip-saw
* Từ tham khảo/words other:
-
tổ chức thành công đoàn
-
tổ chức thành đội ngũ
-
tổ chức thành liên bang
-
tổ chức thành liên đoàn
-
tổ chức thành nghiệp đoàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cưa khoét
* Từ tham khảo/words other:
- tổ chức thành công đoàn
- tổ chức thành đội ngũ
- tổ chức thành liên bang
- tổ chức thành liên đoàn
- tổ chức thành nghiệp đoàn