Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửa khổng
- the confucianist school; the confucian tradition
* Từ tham khảo/words other:
-
nét giống như lông
-
nết hạnh
-
nét hất lên
-
nét hất lên rất nhanh
-
nét hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửa khổng
* Từ tham khảo/words other:
- nét giống như lông
- nết hạnh
- nét hất lên
- nét hất lên rất nhanh
- nét hoa