Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửa mương
- a sluice gate
* Từ tham khảo/words other:
-
reo mừng
-
réo nợ
-
rẻo núi
-
rẻo quanh
-
reo rắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửa mương
* Từ tham khảo/words other:
- reo mừng
- réo nợ
- rẻo núi
- rẻo quanh
- reo rắc