Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cửa sổ hai cánh
- casement window
* Từ tham khảo/words other:
-
chép sai
-
chép tay
-
chép toàn bộ
-
chét
-
chẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cửa sổ hai cánh
* Từ tham khảo/words other:
- chép sai
- chép tay
- chép toàn bộ
- chét
- chẹt