Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cục đá
- stone|= anh ấy bất tỉnh vì bị trúng cục đá he was knocked unconscious by a stone|- ice cube
* Từ tham khảo/words other:
-
không được tốt đẹp như mong đợi
-
không được trả công
-
không được trả lại
-
không được trả lại tiền
-
không được trả lời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cục đá
* Từ tham khảo/words other:
- không được tốt đẹp như mong đợi
- không được trả công
- không được trả lại
- không được trả lại tiền
- không được trả lời