Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cục đo đạc địa hình
* dtừ|- survey
* Từ tham khảo/words other:
-
lừng lẫy hơn
-
lúng liếng
-
lủng liểng
-
lung linh
-
lững lờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cục đo đạc địa hình
* Từ tham khảo/words other:
- lừng lẫy hơn
- lúng liếng
- lủng liểng
- lung linh
- lững lờ