Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cục lõi
* dtừ|- condyle
* Từ tham khảo/words other:
-
bác cổ
-
bác cổ thông kim
-
bậc cửa
-
bậc cửa sổ
-
bắc cực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cục lõi
* Từ tham khảo/words other:
- bác cổ
- bác cổ thông kim
- bậc cửa
- bậc cửa sổ
- bắc cực