Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cục máu đông
* dtừ|- grume
* Từ tham khảo/words other:
-
che mắt lại
-
che mắt thế gian
-
chè matê
-
che mây
-
che miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cục máu đông
* Từ tham khảo/words other:
- che mắt lại
- che mắt thế gian
- chè matê
- che mây
- che miệng