Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cực nhục
- wretched and shameful|= đời sống cực nhục a wretched life
* Từ tham khảo/words other:
-
nghề làm đầu
-
nghề làm đĩ
-
nghề làm đồ bạc
-
nghề làm đồ gỗ
-
nghề làm đồ gỗ mỹ thuật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cực nhục
* Từ tham khảo/words other:
- nghề làm đầu
- nghề làm đĩ
- nghề làm đồ bạc
- nghề làm đồ gỗ
- nghề làm đồ gỗ mỹ thuật