Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cung cầm
- melody; tune, aria|= cung cầm lựa những ngày xưa (truyện kiều) i wrote it for the lute i was young, in days long gone
* Từ tham khảo/words other:
-
cóng
-
cõng
-
cỏng
-
cọng
-
công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cung cầm
* Từ tham khảo/words other:
- cóng
- cõng
- cỏng
- cọng
- công